Chuyển đến nội dung chính

Từ điển crypto: tra nhanh thuật ngữ thường gặp

Tra nhanh đúng những khái niệm đang có trên trang. Mỗi mục được viết ngắn để bạn hiểu nghĩa trước khi đọc dữ liệu hoặc dùng ví.

Nội dung hiện có

Một hệ thống duy nhất gồm 85 thuật ngữ thuộc 10 nhóm. Search, bộ lọc và alphabet đều áp dụng cho toàn bộ danh sách.

Lọc thuật ngữ
Kết quả85
Danh mụcTất cả
Nhóm chữ cái21
A
Address poisoning
Address poisoning

là thủ thuật gửi giao dịch nhỏ hoặc token rác từ một địa chỉ có phần đầu/cuối giống địa chỉ quen thuộc, nhằm khiến nạn nhân sao chép nhầm từ lịch sử ví. Luôn kiểm tra toàn bộ địa chỉ hoặc dùng danh bạ đã xác minh.

Giải thích thêm
Airdrop
Airdrop

là việc dự án phân phối token cho một nhóm người dùng theo điều kiện nhất định, chẳng hạn từng sử dụng sản phẩm hoặc nắm giữ một tài sản. Airdrop không phải tiền miễn phí hoàn toàn: người nhận có thể chịu rủi ro token giả, website phishi…

Giải thích thêm
Altcoin
Alternative Coin

Tất cả các loại tiền điện tử ngoài Bitcoin.

Tiền điện tử
AMM
Automated Market Maker

là cơ chế tạo thị trường tự động thường dùng trên DEX. Giá được xác định bằng công thức và lượng tài sản trong pool thay vì sổ lệnh truyền thống. Nhà cung cấp thanh khoản có thể chịu impermanent loss và rủi ro smart contract.

Giải thích thêm
APR
APR

là tỷ suất lợi nhuận năm chưa tính hiệu ứng tái đầu tư. Trong crypto, APR thường thay đổi theo nhu cầu vay, phần thưởng token và thanh khoản; con số cao không đồng nghĩa lợi nhuận bền vững.

Giải thích thêm
APY
APY

là tỷ suất lợi nhuận năm đã tính lãi kép theo giả định tái đầu tư. APY có thể gây hiểu nhầm nếu phần thưởng biến động, token thưởng giảm giá hoặc nền tảng không duy trì được mức lợi suất.

Giải thích thêm
B
Bear market
Bear market

là giai đoạn giá và tâm lý thị trường suy yếu kéo dài. Không có một ngưỡng duy nhất áp dụng cho mọi tài sản; cần xem thêm thanh khoản, volume và độ rộng thị trường.

Giải thích thêm
Bitcoin
Bitcoin

Đồng tiền điện tử đầu tiên và lớn nhất thế giới.

Tiền điện tử
Bitcoin dominance
Bitcoin dominance

là tỷ trọng vốn hóa Bitcoin trong tổng vốn hóa thị trường crypto. Chỉ số tăng không luôn có nghĩa BTC tăng giá; nó cũng có thể tăng khi altcoin giảm nhanh hơn.

Giải thích thêm
Block explorer
Block explorer

là công cụ tra cứu giao dịch, địa chỉ, block và hợp đồng trên một blockchain. Explorer giúp xác minh TXID và trạng thái on-chain nhưng không biết danh tính thật của chủ địa chỉ nếu không có dữ liệu bổ sung.

Giải thích thêm
Blockchain
Blockchain

Công nghệ sổ cái phân tán, minh bạch và bất biến.

Công nghệ
Bridge
Bridge

là cầu nối giúp chuyển hoặc đại diện tài sản giữa các blockchain. Bridge có thể dùng cơ chế khóa-đúc, pool thanh khoản hoặc mạng xác thực riêng và thường là điểm có rủi ro bảo mật cao.

Giải thích thêm
Bull market
Bull market

là giai đoạn giá tăng và tâm lý tích cực kéo dài. Trong bull market, đòn bẩy và định giá có thể tăng nhanh; việc giá tăng không loại bỏ rủi ro thanh khoản hoặc điều chỉnh mạnh.

Giải thích thêm
C
Canh Tác Lợi Suất
Yield Farming

Chiến lược DeFi để tối đa hóa lợi nhuận bằng cách cung cấp thanh khoản.

DeFi
CBDC
Central Bank Digital Currency

Đồng tiền kỹ thuật số do ngân hàng trung ương phát hành.

Pháp lý
CEX
Centralized Exchange

là sàn giao dịch tập trung quản lý tài khoản, sổ lệnh và việc lưu ký tài sản của người dùng. CEX thuận tiện nhưng có rủi ro đối tác, đóng băng rút tiền, bảo mật và tuân thủ pháp lý.

Giải thích thêm
Circulating supply
Circulating supply

là lượng coin hoặc token được ước tính đang lưu hành trên thị trường. Cách tính có thể khác giữa các nhà cung cấp do token bị khóa, treasury hoặc địa chỉ không hoạt động.

Giải thích thêm
Confirmation
Confirmation

là số block được tạo sau block chứa giao dịch. Càng nhiều confirmation, khả năng giao dịch bị đảo ngược thường càng thấp, nhưng số confirmation cần thiết phụ thuộc blockchain và nền tảng nhận.

Giải thích thêm
Custodial wallet
Ví custodial

là ví mà một tổ chức giữ private key thay người dùng, thường gặp trên sàn. Người dùng truy cập bằng tài khoản nhưng phụ thuộc tổ chức trong việc rút, khôi phục và bảo vệ tài sản.

Giải thích thêm
D
DAO
Decentralized Autonomous Organization

là mô hình phối hợp và quản trị bằng token, smart contract hoặc biểu quyết cộng đồng. Quyền biểu quyết có thể tập trung nếu một số ví nắm lượng token lớn.

Giải thích thêm
DApp
Decentralized Application

là ứng dụng sử dụng smart contract hoặc hạ tầng blockchain. Giao diện website vẫn có thể do một nhóm kiểm soát; “phi tập trung” không đồng nghĩa mọi phần của ứng dụng đều không có trung gian.

Giải thích thêm
DCA
Dollar-Cost Averaging

là chiến lược chia vốn thành nhiều lần mua theo lịch. DCA giảm phụ thuộc vào một điểm vào lệnh nhưng không bảo đảm lợi nhuận và không cứu được tài sản mất giá trị lâu dài.

Giải thích thêm
DeFi
Decentralized Finance

Tài chính phi tập trung — dịch vụ tài chính không cần trung gian.

Tài chính
Depeg
Depeg

là tình trạng stablecoin hoặc tài sản neo giá lệch đáng kể khỏi mốc mục tiêu. Depeg có thể ngắn hạn do thanh khoản hoặc kéo dài do dự trữ, cơ chế bảo chứng hoặc niềm tin bị suy yếu.

Giải thích thêm
DEX
Decentralized Exchange

là sàn cho phép giao dịch qua smart contract mà không cần gửi tài sản vào tài khoản sàn tập trung. Người dùng tự chịu trách nhiệm với ví, token approval, slippage và token giả.

Giải thích thêm
Đ
Đào Coin
Cryptocurrency Mining

Quá trình sử dụng sức mạnh tính toán để xác thực giao dịch và tạo ra coin mới.

Công nghệ
F
FDV
Fully Diluted Valuation

là định giá pha loãng hoàn toàn, thường lấy giá hiện tại nhân với tổng hoặc nguồn cung tối đa. FDV cao so với market cap có thể cho thấy còn nhiều token chưa lưu hành, nhưng cần xem lịch unlock và phân bổ thực tế.

Giải thích thêm
Fiat
Fiat

là tiền pháp định do nhà nước phát hành, chẳng hạn VND hoặc USD. Fiat khác stablecoin vì stablecoin là token do tổ chức hoặc giao thức phát hành trên blockchain.

Giải thích thêm
Funding rate
Funding rate

là khoản thanh toán định kỳ giữa bên long và short trong hợp đồng vĩnh cửu để giá hợp đồng bám gần giá giao ngay. Funding dương hoặc âm cao có thể cho thấy vị thế nghiêng mạnh về một phía nhưng không phải tín hiệu đảo chiều chắc chắn.

Giải thích thêm
G
Gas fee
Gas fee

là phí trả cho việc xử lý giao dịch hoặc thực thi smart contract. Phí thay đổi theo mạng, độ phức tạp giao dịch và mức độ tắc nghẽn.

Giải thích thêm
Governance token
Governance token

là token dùng để biểu quyết thay đổi của giao thức. Quyền biểu quyết thực tế phụ thuộc tỷ lệ tham gia, phân bổ token và việc đề xuất có thể được thực thi on-chain hay chỉ mang tính tham khảo.

Giải thích thêm
H
Halving
Halving

là sự kiện phần thưởng block của Bitcoin giảm một nửa theo lịch giao thức. Halving làm giảm tốc độ phát hành BTC mới nhưng không đảm bảo giá tăng ngay sau sự kiện.

Giải thích thêm
Hashrate
Hashrate

là tổng năng lực tính toán tham gia khai thác một mạng proof of work. Hashrate cao thường làm việc tấn công mạng tốn kém hơn, nhưng không trực tiếp cho biết giá tài sản sẽ tăng hay giảm.

Giải thích thêm
Honeypot token
Honeypot

là token hoặc hợp đồng cho phép mua nhưng cản trở bán, hoặc áp mức thuế bán cực lớn. Kiểm tra contract, thanh khoản, quyền chủ sở hữu và giao dịch thực trước khi tương tác.

Giải thích thêm
Hợp Đồng Thông Minh
Smart Contract

Chương trình tự động thực thi trên blockchain khi đáp ứng điều kiện lập trình sẵn.

Công nghệ
I
Impermanent loss
Impermanent loss

là chênh lệch giá trị giữa việc cung cấp thanh khoản cho pool và chỉ nắm giữ hai tài sản. Khoản lỗ có thể trở thành thực khi rút thanh khoản và không phải lúc nào phí giao dịch cũng bù được.

Giải thích thêm
K
KYC
Know Your Customer

là quy trình xác minh danh tính khách hàng. KYC giúp tổ chức đáp ứng yêu cầu tuân thủ nhưng cũng tạo ra rủi ro dữ liệu cá nhân nếu nền tảng bảo mật kém hoặc giả mạo quy trình xác minh.

Giải thích thêm
L
Layer 1
Layer 1

là blockchain nền tảng tự xử lý và hoàn tất giao dịch theo cơ chế đồng thuận của mình, như Bitcoin hoặc Ethereum. Mỗi mạng có đánh đổi khác nhau về tốc độ, phí, bảo mật và mức độ phi tập trung.

Giải thích thêm
Layer 2
Layer 2 Scaling Solution

Giải pháp mở rộng blockchain giúp tăng tốc và giảm phí giao dịch.

Công nghệ
Leverage
Leverage

là đòn bẩy cho phép kiểm soát vị thế lớn hơn số vốn ký quỹ. Đòn bẩy làm cả lợi nhuận và thua lỗ tăng nhanh, đồng thời đưa vị thế đến gần giá thanh lý hơn.

Giải thích thêm
Liquidation
Liquidation

là việc nền tảng tự đóng vị thế khi tài sản ký quỹ không còn đủ để bảo đảm rủi ro. Giá thanh lý có thể thay đổi theo phí, funding, loại margin và các vị thế khác trong tài khoản.

Giải thích thêm
Liquidity
Liquidity

là khả năng mua hoặc bán tài sản mà không làm giá biến động quá lớn. Thanh khoản thấp thường đi kèm spread rộng và trượt giá cao.

Giải thích thêm
Liquidity pool
Liquidity pool

là kho tài sản được khóa trong smart contract để phục vụ swap, vay hoặc hoạt động DeFi. Người gửi tài sản nhận phí hoặc phần thưởng nhưng chịu rủi ro hợp đồng và biến động tỷ lệ tài sản.

Giải thích thêm
M
Mainnet
Mainnet

là mạng blockchain chính nơi giao dịch dùng tài sản có giá trị thật. Cần phân biệt mainnet với testnet để tránh gửi tài sản thật vào môi trường thử nghiệm hoặc chọn sai mạng nạp rút.

Giải thích thêm
Market cap
Market capitalization

là giá hiện tại nhân với circulating supply. Market cap giúp so sánh quy mô tương đối nhưng không phải số tiền thực sự đã đổ vào tài sản và không phản ánh đầy đủ thanh khoản.

Giải thích thêm
Max supply
Max supply

là nguồn cung tối đa theo quy tắc giao thức nếu tài sản có giới hạn cố định. Khi dữ liệu không có, trang không nên hiển thị 0; hãy dùng “không giới hạn cố định” hoặc “chưa xác định” tùy trường hợp.

Giải thích thêm
Memo/Tag
Memo hoặc tag

là mã bổ sung giúp sàn xác định tài khoản nhận khi nhiều người dùng chung một địa chỉ nạp. Quên memo có thể khiến tiền đến ví của sàn nhưng không tự ghi có vào tài khoản.

Giải thích thêm
Mempool
Mempool

là khu vực chờ của các giao dịch chưa được đưa vào block. Khi mạng đông, giao dịch phí thấp có thể chờ lâu hoặc bị loại khỏi mempool.

Giải thích thêm
Multisig
Multisignature wallet

là ví yêu cầu nhiều khóa cùng phê duyệt giao dịch. Multisig giảm phụ thuộc vào một khóa nhưng cần quy trình sao lưu và phân quyền rõ ràng.

Giải thích thêm
N
NFT
Non-Fungible Token

Token không thể thay thế — chứng nhận sở hữu độc nhất.

Tài sản số
Node
Node

là máy tính chạy phần mềm của blockchain để lưu, kiểm tra hoặc truyền dữ liệu. Không phải mọi node đều tham gia tạo block; vai trò phụ thuộc thiết kế mạng.

Giải thích thêm
Non-custodial wallet
Ví non-custodial

cho phép người dùng tự giữ private key hoặc seed phrase. Người dùng có quyền kiểm soát cao hơn nhưng mất seed phrase hoặc ký giao dịch độc hại có thể khiến tài sản không thể khôi phục.

Giải thích thêm
O
Open interest
Open interest

là tổng giá trị hoặc số lượng hợp đồng phái sinh đang mở. OI tăng cho thấy thêm vị thế tham gia thị trường, nhưng không tự cho biết bên long hay short đang đúng.

Giải thích thêm
Oracle
Oracle

cung cấp dữ liệu bên ngoài cho smart contract, chẳng hạn giá tài sản. Oracle sai, bị thao túng hoặc cập nhật chậm có thể gây thanh lý và tổn thất trong DeFi.

Giải thích thêm
P
P2P
Peer-to-peer trading

là giao dịch trực tiếp giữa người mua và người bán qua cơ chế ghép lệnh và ký quỹ của nền tảng. Rủi ro phổ biến gồm biên lai giả, chuyển tiền từ tài khoản bên thứ ba và yêu cầu giao dịch ngoài hệ thống.

Giải thích thêm
Phishing
Phishing

là hình thức giả mạo website, ứng dụng, email hoặc tài khoản hỗ trợ để đánh cắp thông tin hoặc dụ ký giao dịch. Kiểm tra tên miền, bookmark trang chính thức và không nhập seed phrase vào website.

Giải thích thêm
Private key
Private key

là khóa bí mật dùng để ký giao dịch và chứng minh quyền kiểm soát tài sản. Ai có private key có thể chuyển tài sản; không gửi khóa này cho nhân viên hỗ trợ hoặc lưu trong kênh không an toàn.

Giải thích thêm
Proof of Stake
Proof of Stake

là cơ chế đồng thuận dựa trên tài sản được khóa bởi validator. Người tham gia có thể nhận phần thưởng nhưng chịu rủi ro slashing, lỗi validator và biến động giá tài sản staking.

Giải thích thêm
Proof of Work
Proof of Work

là cơ chế đồng thuận dùng năng lực tính toán để bảo vệ mạng và tạo block. Thợ đào cạnh tranh bằng phần cứng và điện năng, nhận phần thưởng block cùng phí giao dịch.

Giải thích thêm
Public key
Public key

là khóa có thể được chia sẻ và dùng để tạo hoặc xác minh địa chỉ, chữ ký. Public key không giống private key và không cho phép tự ý chuyển tài sản.

Giải thích thêm
R
Rollup
Rollup

là giải pháp gom nhiều giao dịch ngoài Layer 1 rồi gửi dữ liệu hoặc bằng chứng về Layer 1. Optimistic rollup và zero-knowledge rollup khác nhau về cách chứng minh tính hợp lệ và thời gian rút.

Giải thích thêm
Rug pull
Rug pull

là việc đội ngũ hoặc người kiểm soát rút thanh khoản, bán token hoặc lợi dụng quyền hợp đồng khiến người dùng chịu thiệt hại. Không phải dự án có audit là không thể rug pull.

Giải thích thêm
RWA
Real World Assets

Token hóa tài sản thực — BĐS, trái phiếu lên blockchain.

Tài chính
S
Sàn Phi Tập Trung
Decentralized Exchange (DEX)

Nền tảng giao dịch crypto không cần bên trung gian, hoạt động qua smart contract.

Giao dịch
Seed phrase
Seed phrase

là chuỗi từ dùng để khôi phục ví và tạo các private key liên quan. Bất kỳ ai có seed phrase đều có thể kiểm soát ví; không chụp màn hình, gửi qua chat hoặc nhập vào website hỗ trợ.

Giải thích thêm
Slippage
Slippage

là chênh lệch giữa giá dự kiến và giá thực tế khi lệnh được thực hiện. Slippage tăng khi thanh khoản thấp, lệnh lớn hoặc thị trường biến động nhanh.

Giải thích thêm
Smart contract
Smart contract

là chương trình chạy trên blockchain và tự thực thi theo mã đã triển khai. Hợp đồng có thể có lỗi, quyền quản trị hoặc cơ chế nâng cấp; “on-chain” không đồng nghĩa an toàn tuyệt đối.

Giải thích thêm
Stablecoin
Stablecoin

là token được thiết kế để duy trì giá quanh một tài sản tham chiếu, thường là USD. Cơ chế có thể dựa trên dự trữ, tài sản thế chấp on-chain hoặc thuật toán; mỗi loại có rủi ro khác nhau.

Giải thích thêm
Staking
Staking

Khóa coin để tham gia xác thực mạng lưới blockchain và nhận phần thưởng.

Đầu tư
Stop-loss
Stop-loss

là lệnh hoặc kế hoạch đóng vị thế khi giá chạm mức đã đặt. Trong biến động mạnh, giá khớp có thể xấu hơn mức kích hoạt; stop-loss không bảo đảm tránh mọi khoản lỗ.

Giải thích thêm
T
Testnet
Testnet

là mạng thử nghiệm dùng token không có giá trị chính thức để kiểm tra ứng dụng. Không gửi tài sản mainnet đến địa chỉ hoặc bridge dành riêng cho testnet.

Giải thích thêm
Token
Token

là tài sản được phát hành bằng smart contract hoặc chuẩn tài sản trên một blockchain có sẵn. Token khác coin gốc vì thường dùng coin của mạng để trả phí giao dịch.

Giải thích thêm
Token approval
Token approval

là quyền cho phép smart contract chi tiêu một lượng token từ ví. Approval không cần thiết nên được thu hồi; approval không giới hạn có thể làm tăng thiệt hại nếu hợp đồng bị khai thác.

Giải thích thêm
Token Hóa
Tokenization

Chuyển đổi quyền sở hữu tài sản thành token số trên blockchain.

Tài chính
Token unlock
Token unlock

là thời điểm token bị khóa được phép lưu hành hoặc chuyển nhượng. Unlock không đảm bảo token sẽ bị bán, nhưng có thể làm nguồn cung khả dụng và áp lực thị trường thay đổi.

Giải thích thêm
Total supply
Total supply

là tổng lượng token đã tồn tại sau khi trừ phần bị đốt theo cách tính của nguồn dữ liệu. Total supply không nhất thiết bằng circulating supply hoặc max supply.

Giải thích thêm
Transaction hash / TXID
TXID

là mã định danh của giao dịch trên blockchain. Khi liên hệ hỗ trợ về nạp rút, TXID là bằng chứng quan trọng để kiểm tra mạng, địa chỉ, số lượng và trạng thái xác nhận.

Giải thích thêm
TVL
Total Value Locked

là tổng giá trị tài sản được ghi nhận trong các giao thức DeFi theo phương pháp của nhà cung cấp dữ liệu. TVL có thể tăng do giá token tăng dù lượng token gửi vào không đổi.

Giải thích thêm
V
Vesting
Vesting

là lịch mở khóa token cho đội ngũ, nhà đầu tư hoặc cộng đồng theo thời gian. Cần xem thời điểm, quy mô và đối tượng nhận thay vì chỉ nhìn tổng tỷ lệ token bị khóa.

Giải thích thêm
Ví Điện Tử
Crypto Wallet

Phần mềm hoặc thiết bị lưu trữ khóa riêng tư để quản lý tài sản số.

Công cụ
Ví lạnh
Ví lạnh

giữ khóa trong thiết bị hoặc môi trường ít kết nối internet. Ví lạnh giảm một số rủi ro trực tuyến nhưng vẫn có thể mất tài sản nếu seed phrase bị lộ hoặc người dùng ký giao dịch độc hại.

Giải thích thêm
Ví nóng
Ví nóng

là ví thường xuyên kết nối internet, thuận tiện cho giao dịch và DApp. Nên chỉ giữ lượng tài sản cần dùng và tách ví chính khỏi ví dùng thử ứng dụng lạ.

Giải thích thêm
Volume
Volume

là tổng giá trị giao dịch trong một khoảng thời gian theo nguồn dữ liệu. Volume cao thường hỗ trợ thanh khoản, nhưng volume có thể bị thổi phồng hoặc khác nhau giữa giao ngay, phái sinh và on-chain.

Giải thích thêm
W
Wrapped token
Wrapped token

là token đại diện cho một tài sản trên mạng khác, chẳng hạn WBTC đại diện BTC trên Ethereum. Wrapped token có thêm rủi ro lưu ký, bridge hoặc cơ chế bảo chứng.

Giải thích thêm
Y
Yield farming
Yield farming

là việc luân chuyển hoặc cung cấp tài sản cho giao thức DeFi để nhận phí và phần thưởng. Lợi suất cao có thể đi cùng token phát hành mạnh, impermanent loss và rủi ro hợp đồng.

Giải thích thêm

Câu hỏi thường gặp

Có nên tạo một trang riêng cho mọi thuật ngữ không?

Không. Chỉ nên tách các khái niệm có nhu cầu tìm kiếm lớn và đủ nội dung thực tế. Các định nghĩa ngắn được giữ trong cùng từ điển để bạn tra cứu nhanh hơn.

Thuật ngữ trên sàn có thể khác nhau không?

Có. Tên trường, cách tính volume, ROI, PNL hoặc supply có thể khác. Hãy đọc chú thích của nền tảng đang dùng.

Từ điển có thay thế tài liệu chính thức của dự án không?

Không. Với thao tác có tài sản thật, luôn kiểm tra tài liệu, contract và tên miền chính thức.