Tất cả các loại tiền điện tử ngoài Bitcoin.
Tiền điện tửTừ điển crypto: 15 thuật ngữ dễ gặp
Tra nhanh đúng những khái niệm đang có trên trang. Mỗi mục được viết ngắn để bạn hiểu nghĩa trước khi đọc dữ liệu hoặc dùng ví.
Nội dung hiện có
Danh sách hiện gồm 15 thuật ngữ thuộc 9 nhóm. Bạn có thể tìm theo tên tiếng Việt, tên tiếng Anh hoặc lọc theo nhóm nội dung.
Đồng tiền điện tử đầu tiên và lớn nhất thế giới.
Tiền điện tửCông nghệ sổ cái phân tán, minh bạch và bất biến.
Công nghệChiến lược DeFi để tối đa hóa lợi nhuận bằng cách cung cấp thanh khoản.
DeFiĐồng tiền kỹ thuật số do ngân hàng trung ương phát hành.
Pháp lýTài chính phi tập trung — dịch vụ tài chính không cần trung gian.
Tài chínhQuá trình sử dụng sức mạnh tính toán để xác thực giao dịch và tạo ra coin mới.
Công nghệChương trình tự động thực thi trên blockchain khi đáp ứng điều kiện lập trình sẵn.
Công nghệGiải pháp mở rộng blockchain giúp tăng tốc và giảm phí giao dịch.
Công nghệToken không thể thay thế — chứng nhận sở hữu độc nhất.
Tài sản sốToken hóa tài sản thực — BĐS, trái phiếu lên blockchain.
Tài chínhNền tảng giao dịch crypto không cần bên trung gian, hoạt động qua smart contract.
Giao dịchKhóa coin để tham gia xác thực mạng lưới blockchain và nhận phần thưởng.
Đầu tưChuyển đổi quyền sở hữu tài sản thành token số trên blockchain.
Tài chínhPhần mềm hoặc thiết bị lưu trữ khóa riêng tư để quản lý tài sản số.
Công cụTra nhanh thuật ngữ trước khi dùng ví, sàn hoặc đọc dữ liệu
Crypto có nhiều từ viết tắt và khái niệm dễ bị dùng sai. Từ điển này tập trung giải thích ngắn gọn ý nghĩa, tình huống thường gặp và rủi ro cần nhớ. Mục tiêu không phải biến mỗi thuật ngữ thành một bài dài, mà giúp người đọc hiểu đúng trước khi bấm giao dịch, cấp quyền cho hợp đồng thông minh hoặc chuyển tài sản giữa các mạng.
Nên cho phép tìm theo tên tiếng Việt, tên tiếng Anh, chữ viết tắt và nhóm chủ đề. Các thuật ngữ có search intent lớn có thể liên kết đến bài giải thích riêng; những mục nhỏ nên giữ trong cùng trang để tránh tạo hàng chục URL mỏng.
Airdrop
Airdrop là việc dự án phân phối token cho một nhóm người dùng theo điều kiện nhất định, chẳng hạn từng sử dụng sản phẩm hoặc nắm giữ một tài sản. Airdrop không phải tiền miễn phí hoàn toàn: người nhận có thể chịu rủi ro token giả, website phishing, nghĩa vụ thuế hoặc giá giảm mạnh sau khi token được mở giao dịch.Altcoin
Altcoin là cách gọi chung các tài sản mã hóa ngoài Bitcoin. Nhóm này rất rộng, gồm coin của blockchain riêng, token ứng dụng, stablecoin và memecoin; vì vậy không nên xem mọi altcoin có cùng mức rủi ro.AMM
Automated Market Maker là cơ chế tạo thị trường tự động thường dùng trên DEX. Giá được xác định bằng công thức và lượng tài sản trong pool thay vì sổ lệnh truyền thống. Nhà cung cấp thanh khoản có thể chịu impermanent loss và rủi ro smart contract.Address poisoning
Address poisoning là thủ thuật gửi giao dịch nhỏ hoặc token rác từ một địa chỉ có phần đầu/cuối giống địa chỉ quen thuộc, nhằm khiến nạn nhân sao chép nhầm từ lịch sử ví. Luôn kiểm tra toàn bộ địa chỉ hoặc dùng danh bạ đã xác minh.APR
APR là tỷ suất lợi nhuận năm chưa tính hiệu ứng tái đầu tư. Trong crypto, APR thường thay đổi theo nhu cầu vay, phần thưởng token và thanh khoản; con số cao không đồng nghĩa lợi nhuận bền vững.APY
APY là tỷ suất lợi nhuận năm đã tính lãi kép theo giả định tái đầu tư. APY có thể gây hiểu nhầm nếu phần thưởng biến động, token thưởng giảm giá hoặc nền tảng không duy trì được mức lợi suất.Bear market
Bear market là giai đoạn giá và tâm lý thị trường suy yếu kéo dài. Không có một ngưỡng duy nhất áp dụng cho mọi tài sản; cần xem thêm thanh khoản, volume và độ rộng thị trường.Bitcoin
Bitcoin là mạng chuyển giá trị ngang hàng sử dụng blockchain và cơ chế proof of work. BTC là tài sản gốc của mạng, có nguồn cung tối đa theo giao thức và được dùng để trả phí, chuyển hoặc lưu trữ giá trị.Bitcoin dominance
Bitcoin dominance là tỷ trọng vốn hóa Bitcoin trong tổng vốn hóa thị trường crypto. Chỉ số tăng không luôn có nghĩa BTC tăng giá; nó cũng có thể tăng khi altcoin giảm nhanh hơn.Blockchain
Blockchain là sổ cái được chia sẻ giữa nhiều máy tính, trong đó dữ liệu được gom thành các khối liên kết bằng mật mã. Không phải mọi blockchain đều phi tập trung ở cùng mức độ hoặc có dữ liệu không thể sửa trong mọi tình huống.Block explorer
Block explorer là công cụ tra cứu giao dịch, địa chỉ, block và hợp đồng trên một blockchain. Explorer giúp xác minh TXID và trạng thái on-chain nhưng không biết danh tính thật của chủ địa chỉ nếu không có dữ liệu bổ sung.Bridge
Bridge là cầu nối giúp chuyển hoặc đại diện tài sản giữa các blockchain. Bridge có thể dùng cơ chế khóa-đúc, pool thanh khoản hoặc mạng xác thực riêng và thường là điểm có rủi ro bảo mật cao.Bull market
Bull market là giai đoạn giá tăng và tâm lý tích cực kéo dài. Trong bull market, đòn bẩy và định giá có thể tăng nhanh; việc giá tăng không loại bỏ rủi ro thanh khoản hoặc điều chỉnh mạnh.CBDC
Central Bank Digital Currency là tiền kỹ thuật số do ngân hàng trung ương phát hành hoặc bảo đảm. CBDC khác stablecoin tư nhân và khác các coin phi tập trung như Bitcoin.CEX
Centralized Exchange là sàn giao dịch tập trung quản lý tài khoản, sổ lệnh và việc lưu ký tài sản của người dùng. CEX thuận tiện nhưng có rủi ro đối tác, đóng băng rút tiền, bảo mật và tuân thủ pháp lý.Circulating supply
Circulating supply là lượng coin hoặc token được ước tính đang lưu hành trên thị trường. Cách tính có thể khác giữa các nhà cung cấp do token bị khóa, treasury hoặc địa chỉ không hoạt động.Confirmation
Confirmation là số block được tạo sau block chứa giao dịch. Càng nhiều confirmation, khả năng giao dịch bị đảo ngược thường càng thấp, nhưng số confirmation cần thiết phụ thuộc blockchain và nền tảng nhận.Custodial wallet
Ví custodial là ví mà một tổ chức giữ private key thay người dùng, thường gặp trên sàn. Người dùng truy cập bằng tài khoản nhưng phụ thuộc tổ chức trong việc rút, khôi phục và bảo vệ tài sản.DApp
Decentralized Application là ứng dụng sử dụng smart contract hoặc hạ tầng blockchain. Giao diện website vẫn có thể do một nhóm kiểm soát; “phi tập trung” không đồng nghĩa mọi phần của ứng dụng đều không có trung gian.DAO
Decentralized Autonomous Organization là mô hình phối hợp và quản trị bằng token, smart contract hoặc biểu quyết cộng đồng. Quyền biểu quyết có thể tập trung nếu một số ví nắm lượng token lớn.DCA
Dollar-Cost Averaging là chiến lược chia vốn thành nhiều lần mua theo lịch. DCA giảm phụ thuộc vào một điểm vào lệnh nhưng không bảo đảm lợi nhuận và không cứu được tài sản mất giá trị lâu dài.DeFi
Decentralized Finance là nhóm dịch vụ tài chính dùng smart contract, chẳng hạn swap, vay, cho vay và cung cấp thanh khoản. DeFi có rủi ro hợp đồng, oracle, bridge, thanh lý và quản trị giao thức.Depeg
Depeg là tình trạng stablecoin hoặc tài sản neo giá lệch đáng kể khỏi mốc mục tiêu. Depeg có thể ngắn hạn do thanh khoản hoặc kéo dài do dự trữ, cơ chế bảo chứng hoặc niềm tin bị suy yếu.DEX
Decentralized Exchange là sàn cho phép giao dịch qua smart contract mà không cần gửi tài sản vào tài khoản sàn tập trung. Người dùng tự chịu trách nhiệm với ví, token approval, slippage và token giả.FDV
Fully Diluted Valuation là định giá pha loãng hoàn toàn, thường lấy giá hiện tại nhân với tổng hoặc nguồn cung tối đa. FDV cao so với market cap có thể cho thấy còn nhiều token chưa lưu hành, nhưng cần xem lịch unlock và phân bổ thực tế.Fiat
Fiat là tiền pháp định do nhà nước phát hành, chẳng hạn VND hoặc USD. Fiat khác stablecoin vì stablecoin là token do tổ chức hoặc giao thức phát hành trên blockchain.Funding rate
Funding rate là khoản thanh toán định kỳ giữa bên long và short trong hợp đồng vĩnh cửu để giá hợp đồng bám gần giá giao ngay. Funding dương hoặc âm cao có thể cho thấy vị thế nghiêng mạnh về một phía nhưng không phải tín hiệu đảo chiều chắc chắn.Gas fee
Gas fee là phí trả cho việc xử lý giao dịch hoặc thực thi smart contract. Phí thay đổi theo mạng, độ phức tạp giao dịch và mức độ tắc nghẽn.Governance token
Governance token là token dùng để biểu quyết thay đổi của giao thức. Quyền biểu quyết thực tế phụ thuộc tỷ lệ tham gia, phân bổ token và việc đề xuất có thể được thực thi on-chain hay chỉ mang tính tham khảo.Halving
Halving là sự kiện phần thưởng block của Bitcoin giảm một nửa theo lịch giao thức. Halving làm giảm tốc độ phát hành BTC mới nhưng không đảm bảo giá tăng ngay sau sự kiện.Hashrate
Hashrate là tổng năng lực tính toán tham gia khai thác một mạng proof of work. Hashrate cao thường làm việc tấn công mạng tốn kém hơn, nhưng không trực tiếp cho biết giá tài sản sẽ tăng hay giảm.Honeypot token
Honeypot là token hoặc hợp đồng cho phép mua nhưng cản trở bán, hoặc áp mức thuế bán cực lớn. Kiểm tra contract, thanh khoản, quyền chủ sở hữu và giao dịch thực trước khi tương tác.Impermanent loss
Impermanent loss là chênh lệch giá trị giữa việc cung cấp thanh khoản cho pool và chỉ nắm giữ hai tài sản. Khoản lỗ có thể trở thành thực khi rút thanh khoản và không phải lúc nào phí giao dịch cũng bù được.KYC
Know Your Customer là quy trình xác minh danh tính khách hàng. KYC giúp tổ chức đáp ứng yêu cầu tuân thủ nhưng cũng tạo ra rủi ro dữ liệu cá nhân nếu nền tảng bảo mật kém hoặc giả mạo quy trình xác minh.Layer 1
Layer 1 là blockchain nền tảng tự xử lý và hoàn tất giao dịch theo cơ chế đồng thuận của mình, như Bitcoin hoặc Ethereum. Mỗi mạng có đánh đổi khác nhau về tốc độ, phí, bảo mật và mức độ phi tập trung.Layer 2
Layer 2 là hệ thống xử lý giao dịch bên trên hoặc liên kết với Layer 1 để tăng thông lượng và giảm phí. Người dùng cần hiểu cơ chế bridge, thời gian rút và giả định bảo mật của từng giải pháp.Leverage
Leverage là đòn bẩy cho phép kiểm soát vị thế lớn hơn số vốn ký quỹ. Đòn bẩy làm cả lợi nhuận và thua lỗ tăng nhanh, đồng thời đưa vị thế đến gần giá thanh lý hơn.Liquidation
Liquidation là việc nền tảng tự đóng vị thế khi tài sản ký quỹ không còn đủ để bảo đảm rủi ro. Giá thanh lý có thể thay đổi theo phí, funding, loại margin và các vị thế khác trong tài khoản.Liquidity
Liquidity là khả năng mua hoặc bán tài sản mà không làm giá biến động quá lớn. Thanh khoản thấp thường đi kèm spread rộng và trượt giá cao.Liquidity pool
Liquidity pool là kho tài sản được khóa trong smart contract để phục vụ swap, vay hoặc hoạt động DeFi. Người gửi tài sản nhận phí hoặc phần thưởng nhưng chịu rủi ro hợp đồng và biến động tỷ lệ tài sản.Mainnet
Mainnet là mạng blockchain chính nơi giao dịch dùng tài sản có giá trị thật. Cần phân biệt mainnet với testnet để tránh gửi tài sản thật vào môi trường thử nghiệm hoặc chọn sai mạng nạp rút.Market cap
Market capitalization là giá hiện tại nhân với circulating supply. Market cap giúp so sánh quy mô tương đối nhưng không phải số tiền thực sự đã đổ vào tài sản và không phản ánh đầy đủ thanh khoản.Max supply
Max supply là nguồn cung tối đa theo quy tắc giao thức nếu tài sản có giới hạn cố định. Khi dữ liệu không có, trang không nên hiển thị 0; hãy dùng “không giới hạn cố định” hoặc “chưa xác định” tùy trường hợp.Memo/Tag
Memo hoặc tag là mã bổ sung giúp sàn xác định tài khoản nhận khi nhiều người dùng chung một địa chỉ nạp. Quên memo có thể khiến tiền đến ví của sàn nhưng không tự ghi có vào tài khoản.Mempool
Mempool là khu vực chờ của các giao dịch chưa được đưa vào block. Khi mạng đông, giao dịch phí thấp có thể chờ lâu hoặc bị loại khỏi mempool.Multisig
Multisignature wallet là ví yêu cầu nhiều khóa cùng phê duyệt giao dịch. Multisig giảm phụ thuộc vào một khóa nhưng cần quy trình sao lưu và phân quyền rõ ràng.NFT
Non-Fungible Token là token đại diện cho một đơn vị có đặc điểm riêng, thường dùng cho quyền sở hữu hoặc quyền truy cập. NFT không tự động chứng minh bản quyền pháp lý đối với hình ảnh hay tài sản ngoài blockchain.Node
Node là máy tính chạy phần mềm của blockchain để lưu, kiểm tra hoặc truyền dữ liệu. Không phải mọi node đều tham gia tạo block; vai trò phụ thuộc thiết kế mạng.Non-custodial wallet
Ví non-custodial cho phép người dùng tự giữ private key hoặc seed phrase. Người dùng có quyền kiểm soát cao hơn nhưng mất seed phrase hoặc ký giao dịch độc hại có thể khiến tài sản không thể khôi phục.Open interest
Open interest là tổng giá trị hoặc số lượng hợp đồng phái sinh đang mở. OI tăng cho thấy thêm vị thế tham gia thị trường, nhưng không tự cho biết bên long hay short đang đúng.Oracle
Oracle cung cấp dữ liệu bên ngoài cho smart contract, chẳng hạn giá tài sản. Oracle sai, bị thao túng hoặc cập nhật chậm có thể gây thanh lý và tổn thất trong DeFi.P2P
Peer-to-peer trading là giao dịch trực tiếp giữa người mua và người bán qua cơ chế ghép lệnh và ký quỹ của nền tảng. Rủi ro phổ biến gồm biên lai giả, chuyển tiền từ tài khoản bên thứ ba và yêu cầu giao dịch ngoài hệ thống.Phishing
Phishing là hình thức giả mạo website, ứng dụng, email hoặc tài khoản hỗ trợ để đánh cắp thông tin hoặc dụ ký giao dịch. Kiểm tra tên miền, bookmark trang chính thức và không nhập seed phrase vào website.Private key
Private key là khóa bí mật dùng để ký giao dịch và chứng minh quyền kiểm soát tài sản. Ai có private key có thể chuyển tài sản; không gửi khóa này cho nhân viên hỗ trợ hoặc lưu trong kênh không an toàn.Proof of Stake
Proof of Stake là cơ chế đồng thuận dựa trên tài sản được khóa bởi validator. Người tham gia có thể nhận phần thưởng nhưng chịu rủi ro slashing, lỗi validator và biến động giá tài sản staking.Proof of Work
Proof of Work là cơ chế đồng thuận dùng năng lực tính toán để bảo vệ mạng và tạo block. Thợ đào cạnh tranh bằng phần cứng và điện năng, nhận phần thưởng block cùng phí giao dịch.Public key
Public key là khóa có thể được chia sẻ và dùng để tạo hoặc xác minh địa chỉ, chữ ký. Public key không giống private key và không cho phép tự ý chuyển tài sản.Rollup
Rollup là giải pháp gom nhiều giao dịch ngoài Layer 1 rồi gửi dữ liệu hoặc bằng chứng về Layer 1. Optimistic rollup và zero-knowledge rollup khác nhau về cách chứng minh tính hợp lệ và thời gian rút.Rug pull
Rug pull là việc đội ngũ hoặc người kiểm soát rút thanh khoản, bán token hoặc lợi dụng quyền hợp đồng khiến người dùng chịu thiệt hại. Không phải dự án có audit là không thể rug pull.RWA
Real-World Asset là tài sản hoặc quyền lợi ngoài blockchain được token hóa, như trái phiếu hoặc khoản phải thu. Token vẫn phụ thuộc pháp nhân, quyền đòi tài sản, lưu ký và khả năng thực thi pháp lý.Seed phrase
Seed phrase là chuỗi từ dùng để khôi phục ví và tạo các private key liên quan. Bất kỳ ai có seed phrase đều có thể kiểm soát ví; không chụp màn hình, gửi qua chat hoặc nhập vào website hỗ trợ.Slippage
Slippage là chênh lệch giữa giá dự kiến và giá thực tế khi lệnh được thực hiện. Slippage tăng khi thanh khoản thấp, lệnh lớn hoặc thị trường biến động nhanh.Smart contract
Smart contract là chương trình chạy trên blockchain và tự thực thi theo mã đã triển khai. Hợp đồng có thể có lỗi, quyền quản trị hoặc cơ chế nâng cấp; “on-chain” không đồng nghĩa an toàn tuyệt đối.Stablecoin
Stablecoin là token được thiết kế để duy trì giá quanh một tài sản tham chiếu, thường là USD. Cơ chế có thể dựa trên dự trữ, tài sản thế chấp on-chain hoặc thuật toán; mỗi loại có rủi ro khác nhau.Staking
Staking là việc khóa hoặc ủy quyền coin trong mạng proof of stake để hỗ trợ xác thực và nhận phần thưởng. Dịch vụ staking trung gian có thêm rủi ro lưu ký, thanh khoản và điều khoản rút.Stop-loss
Stop-loss là lệnh hoặc kế hoạch đóng vị thế khi giá chạm mức đã đặt. Trong biến động mạnh, giá khớp có thể xấu hơn mức kích hoạt; stop-loss không bảo đảm tránh mọi khoản lỗ.Testnet
Testnet là mạng thử nghiệm dùng token không có giá trị chính thức để kiểm tra ứng dụng. Không gửi tài sản mainnet đến địa chỉ hoặc bridge dành riêng cho testnet.Token
Token là tài sản được phát hành bằng smart contract hoặc chuẩn tài sản trên một blockchain có sẵn. Token khác coin gốc vì thường dùng coin của mạng để trả phí giao dịch.Token approval
Token approval là quyền cho phép smart contract chi tiêu một lượng token từ ví. Approval không cần thiết nên được thu hồi; approval không giới hạn có thể làm tăng thiệt hại nếu hợp đồng bị khai thác.Token unlock
Token unlock là thời điểm token bị khóa được phép lưu hành hoặc chuyển nhượng. Unlock không đảm bảo token sẽ bị bán, nhưng có thể làm nguồn cung khả dụng và áp lực thị trường thay đổi.Total supply
Total supply là tổng lượng token đã tồn tại sau khi trừ phần bị đốt theo cách tính của nguồn dữ liệu. Total supply không nhất thiết bằng circulating supply hoặc max supply.Transaction hash / TXID
TXID là mã định danh của giao dịch trên blockchain. Khi liên hệ hỗ trợ về nạp rút, TXID là bằng chứng quan trọng để kiểm tra mạng, địa chỉ, số lượng và trạng thái xác nhận.TVL
Total Value Locked là tổng giá trị tài sản được ghi nhận trong các giao thức DeFi theo phương pháp của nhà cung cấp dữ liệu. TVL có thể tăng do giá token tăng dù lượng token gửi vào không đổi.Vesting
Vesting là lịch mở khóa token cho đội ngũ, nhà đầu tư hoặc cộng đồng theo thời gian. Cần xem thời điểm, quy mô và đối tượng nhận thay vì chỉ nhìn tổng tỷ lệ token bị khóa.Ví lạnh
Ví lạnh giữ khóa trong thiết bị hoặc môi trường ít kết nối internet. Ví lạnh giảm một số rủi ro trực tuyến nhưng vẫn có thể mất tài sản nếu seed phrase bị lộ hoặc người dùng ký giao dịch độc hại.Ví nóng
Ví nóng là ví thường xuyên kết nối internet, thuận tiện cho giao dịch và DApp. Nên chỉ giữ lượng tài sản cần dùng và tách ví chính khỏi ví dùng thử ứng dụng lạ.Volume
Volume là tổng giá trị giao dịch trong một khoảng thời gian theo nguồn dữ liệu. Volume cao thường hỗ trợ thanh khoản, nhưng volume có thể bị thổi phồng hoặc khác nhau giữa giao ngay, phái sinh và on-chain.Wrapped token
Wrapped token là token đại diện cho một tài sản trên mạng khác, chẳng hạn WBTC đại diện BTC trên Ethereum. Wrapped token có thêm rủi ro lưu ký, bridge hoặc cơ chế bảo chứng.Yield farming
Yield farming là việc luân chuyển hoặc cung cấp tài sản cho giao thức DeFi để nhận phí và phần thưởng. Lợi suất cao có thể đi cùng token phát hành mạnh, impermanent loss và rủi ro hợp đồng.Câu hỏi thường gặp
Có nên tạo một trang riêng cho mọi thuật ngữ không?
Không. Chỉ nên tách các khái niệm có nhu cầu tìm kiếm lớn và đủ nội dung thực tế. Các định nghĩa ngắn nên ở cùng từ điển để tránh thin content.
Thuật ngữ trên sàn có thể khác nhau không?
Có. Tên trường, cách tính volume, ROI, PNL hoặc supply có thể khác. Hãy đọc chú thích của nền tảng đang dùng.
Từ điển có thay thế tài liệu chính thức của dự án không?
Không. Với thao tác có tài sản thật, luôn kiểm tra tài liệu, contract và tên miền chính thức. ---