ROI crypto là gì? Cách tính lợi nhuận sau phí
ROI crypto đo tỷ suất lợi nhuận trên vốn. Tìm hiểu công thức tính ROI sau phí, khác phần trăm tăng giá ra sao và cách xử lý khi mua bán nhiều lần.
# ROI crypto là gì? Cách tính lợi nhuận sau phí
ROI là viết tắt của Return on Investment, thường được dịch là tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư. Trong crypto, ROI giúp trả lời câu hỏi:
> Với số vốn thực tế đã bỏ ra, vị thế đang lời hoặc lỗ bao nhiêu phần trăm?
Công thức cơ bản:
> ROI = Lợi nhuận ròng / Vốn đầu tư × 100%
Trong đó:
> Lợi nhuận ròng = Giá trị thu về hoặc giá trị hiện tại − Tổng chi phí
Tổng chi phí nên bao gồm phí mua, phí bán và các chi phí có liên quan nếu muốn đo kết quả thực tế.
Ví dụ ROI đơn giản
Bạn mua một tài sản với tổng chi phí 10.000.000 đồng. Sau đó bán và thực nhận 12.000.000 đồng sau phí.
Lợi nhuận ròng:
> 12.000.000 − 10.000.000 = 2.000.000 đồng.
ROI:
> 2.000.000 / 10.000.000 × 100% = 20%.
Nếu chỉ nhìn giá tài sản tăng 20% nhưng chưa trừ phí, ROI ròng có thể thấp hơn 20%.
ROI khác phần trăm tăng giá thế nào?
Phần trăm tăng giá chỉ so sánh hai mức giá:
> Biến động giá = (Giá mới − Giá cũ) / Giá cũ × 100%
ROI so sánh lợi nhuận ròng với vốn thực tế.
Hai con số có thể giống trong trường hợp rất đơn giản:
- Một lần mua.
- Một lần bán.
- Không có phí.
- Không thêm hoặc rút vốn.
- Không có thu nhập khác.
Trong thực tế, chúng thường khác do:
- Phí giao dịch.
- Spread và trượt giá.
- Mua nhiều lần.
- Bán một phần.
- Staking reward hoặc airdrop.
- Nạp/rút vốn giữa kỳ.
- Đòn bẩy.
- Funding hoặc lãi vay.
Cách tính ROI có phí
Giả sử:
- Giá trị lệnh mua: 20.000.000 đồng.
- Phí mua: 20.000 đồng.
- Giá trị bán: 22.000.000 đồng.
- Phí bán: 22.000 đồng.
Tổng chi phí:
> 20.000.000 + 20.000 = 20.020.000 đồng.
Tiền thực nhận:
> 22.000.000 − 22.000 = 21.978.000 đồng.
Lợi nhuận ròng:
> 21.978.000 − 20.020.000 = 1.958.000 đồng.
ROI:
> 1.958.000 / 20.020.000 × 100% ≈ 9,78%.
Nếu bỏ qua phí, người dùng có thể kết luận lợi nhuận là 10%. Khoảng cách nhỏ ở một lệnh nhưng tích lũy đáng kể khi giao dịch nhiều.
ROI chưa thực hiện và đã thực hiện
ROI chưa thực hiện
Dựa trên giá trị thị trường hiện tại của tài sản còn nắm giữ. Kết quả thay đổi theo giá và chưa tính chính xác giá khớp khi bán.
Công thức tham khảo:
> (Giá trị hiện tại ước tính − Giá vốn phần còn giữ) / Giá vốn phần còn giữ.
ROI đã thực hiện
Tính trên phần tài sản đã bán hoặc vị thế đã đóng, dùng số tiền thực nhận sau phí.
Không nên cộng trực tiếp hai ROI phần trăm. Hãy cộng giá trị lợi nhuận và vốn tương ứng trước khi tính tỷ lệ tổng.
Mua nhiều lần thì tính ROI thế nào?
Đầu tiên cần tính giá vốn bình quân hoặc theo phương pháp bạn chọn. Với cách bình quân:
1. Cộng tổng chi phí các lệnh mua.
2. Cộng tổng lượng coin ròng.
3. Xác định giá vốn của lượng đã bán và còn giữ.
4. Tính lợi nhuận đã thực hiện.
5. Tính lợi nhuận chưa thực hiện.
6. Chia cho vốn tương ứng.
Ví dụ:
- Tổng chi phí mua: 30.000.000 đồng.
- Đã bán một phần và thực nhận: 12.000.000 đồng.
- Giá vốn của phần đã bán: 10.000.000 đồng.
- Phần còn lại có giá vốn: 20.000.000 đồng.
- Giá trị hiện tại phần còn lại: 21.000.000 đồng.
Lợi nhuận đã thực hiện: 2.000.000 đồng.
Lợi nhuận chưa thực hiện: 1.000.000 đồng.
Tổng lợi nhuận: 3.000.000 đồng.
ROI tổng theo vốn ban đầu:
> 3.000.000 / 30.000.000 × 100% = 10%.
Bán một phần có làm vốn đầu tư giảm không?
Về quản lý danh mục, nên tách:
- Vốn gốc của phần đã bán.
- Tiền lời/lỗ đã thực hiện.
- Giá vốn phần còn lại.
- Tiền đã rút khỏi danh mục.
Nếu lấy toàn bộ tiền bán trừ vào vốn mà không ghi nhận giá vốn phần đã bán, ROI có thể bị méo. Ví dụ, sau khi thu hồi vốn ban đầu, một số người gọi phần coin còn lại là “free coin”. Cách nói này tiện về tâm lý nhưng không phù hợp để đo hiệu quả kế toán, vì phần còn lại vẫn có giá vốn lịch sử được phân bổ.
Nạp thêm hoặc rút vốn giữa kỳ
ROI đơn giản dễ sai khi có nhiều dòng tiền.
Ví dụ:
- Đầu kỳ bỏ 10 triệu.
- Giữa kỳ nạp thêm 90 triệu.
- Cuối kỳ danh mục tăng 2 triệu.
ROI 2% trên 100 triệu không phản ánh tài sản 10 triệu ban đầu đã hoạt động bao lâu. Khi cần so sánh hiệu suất theo thời gian, có thể dùng:
- Money-weighted return, phản ánh thời điểm và quy mô dòng tiền.
- Time-weighted return, giảm tác động của nạp/rút vốn.
Với người dùng phổ thông, nên ghi rõ ROI của từng giao dịch hoặc từng giai đoạn thay vì đưa một con số tổng thiếu bối cảnh.
ROI năm hóa có đáng tin không?
ROI năm hóa chuyển lợi nhuận trong một khoảng thời gian thành tỷ lệ tương đương một năm. Với thị trường biến động cao, số năm hóa từ giai đoạn rất ngắn có thể gây hiểu lầm.
Ví dụ, lời 2% trong một tuần không có nghĩa bạn sẽ đạt đúng mức tương tự khi lặp lại cả năm. Giá, phí, thanh khoản và điều kiện thị trường thay đổi.
Website không nên hiển thị “APR tương đương” từ một giao dịch ngắn nếu không giải thích giả định.
ROI spot khác ROI futures
Spot
Vốn thường gắn với giá trị tài sản đã mua. Rủi ro lỗ tối đa về lý thuyết có thể gần số vốn bỏ ra nếu tài sản về 0, không tính nghĩa vụ khác.
Futures
ROI trên giao diện sàn thường được tính theo margin, không phải toàn bộ notional. Đòn bẩy làm ROI hiển thị lớn hơn nhưng cũng tăng rủi ro thanh lý.
Còn phải tính:
- Phí mở/đóng.
- Funding.
- Lãi vay nếu có.
- Thay đổi margin.
- Mark price.
- Liquidation fee.
Không dùng máy tính ROI spot để đánh giá futures.
ROI âm được đọc thế nào?
ROI âm cho biết khoản lỗ tương đối so với vốn.
- ROI −10%: vốn 100 giảm còn khoảng 90, trước các dòng tiền mới.
- Muốn từ 90 quay lại 100 cần tăng khoảng 11,11%, không phải 10%.
- ROI −50% cần mức tăng 100% để hòa vốn.
- ROI −80% cần mức tăng 400%.
Đây là lý do drawdown lớn khó phục hồi và quản lý rủi ro quan trọng hơn việc chỉ nhìn mức upside.
ROI không phản ánh những gì?
ROI không tự cho biết:
- Rủi ro đã chịu.
- Biến động trong quá trình nắm giữ.
- Mức drawdown tối đa.
- Thời gian cần để đạt lợi nhuận.
- Thanh khoản khi thoát lệnh.
- Khả năng lặp lại.
- Rủi ro sàn, bridge hoặc smart contract.
- Thuế và chi phí tuân thủ.
- Chi phí cơ hội.
Hai khoản đầu tư cùng ROI 20% nhưng một khoản mất một tuần với đòn bẩy cao, khoản kia mất hai năm với rủi ro thấp hơn không thể xem là tương đương.
Cách dùng máy tính lời lỗ
Để kết quả hữu ích, hãy nhập:
- Giá mua hoặc tổng vốn.
- Giá bán hoặc giá hiện tại.
- Số lượng thực nhận.
- Phí mua.
- Phí bán.
- Chi phí khác nếu công cụ hỗ trợ.
Sau đó kiểm tra:
- Lợi nhuận trước phí.
- Lợi nhuận ròng.
- ROI.
- Điểm hòa vốn.
- Đơn vị tiền tệ.
Nếu giao dịch qua USDT nhưng muốn xem VND, cần dùng tỷ giá ở thời điểm phù hợp. Không cộng trực tiếp dữ liệu từ nhiều đơn vị.
Những lỗi phổ biến khi tính ROI
1. Bỏ phí.
2. Lấy phần trăm tăng giá làm ROI.
3. Không tính lệnh bán một phần.
4. Cộng các ROI phần trăm.
5. Trộn spot và futures.
6. Không phân biệt lời đã thực hiện và chưa thực hiện.
7. Dùng giá niêm yết thay giá khớp.
8. Bỏ qua spread/trượt giá.
9. Không ghi nhận nạp/rút vốn.
10. So sánh ROI khác thời gian mà không chuẩn hóa.
Câu hỏi thường gặp
ROI 100% nghĩa là gì?
Lợi nhuận ròng bằng vốn đầu tư. Nếu bỏ 10 triệu và lợi nhuận ròng 10 triệu, giá trị cuối là khoảng 20 triệu, giả sử không có dòng tiền khác.
Coin tăng 50% thì ROI có phải 50%?
Chỉ trong trường hợp đơn giản không phí, mua một lần và bán toàn bộ ở đúng mức giá đó. Thực tế ROI có thể khác.
ROI có tính phí giao dịch không?
ROI ròng nên tính phí. Công cụ cần ghi rõ đang hiển thị trước phí hay sau phí.
ROI âm 50% cần tăng bao nhiêu để hòa vốn?
Từ 50 quay lại 100 cần tăng 100%.
Có nên dùng ROI để chọn coin?
ROI quá khứ không bảo đảm kết quả tương lai và không phản ánh đầy đủ rủi ro. Nó là chỉ số đo kết quả, không phải tiêu chí chọn tài sản độc lập.
ROI futures trên sàn sao rất cao?
Nhiều sàn tính theo margin dùng cho vị thế, trong khi notional lớn hơn do đòn bẩy. ROI cao đi kèm rủi ro thanh lý cao.
ROI và PNL khác nhau thế nào?
PNL thường là số tiền lời/lỗ. ROI là tỷ lệ phần trăm của PNL so với vốn hoặc margin theo công thức được chọn.